【TOKYO】SALES STAFF CÔNG TY THƯƠNG MẠI (JLPT N1 + TIẾNG ANH GIAO TIẾP)
ヘッドハンター・人材紹介会社
営業・セールス
・Kinh doanh hệ thống chiết rót Bag-in-Box (BIB) cho ngành thực phẩm và phi thực phẩm.
・Marketing, tham gia triển lãm/hội thảo trong và ngoài nước để phát triển khách hàng.
・Quản lý, hỗ trợ lắp đặt sản phẩm tại cơ sở khách hàng.
・Trao đổi với các nhà sản xuất nước ngoài về sản phẩm và phản hồi thị trường.
・Về lâu dài, đảm nhận quản lý nhóm và đào tạo nhân sự.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | 総合商社・専門商社 |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
09:00 ~ 18:00 ※ Áp dụng chế độ thời gian làm việc linh hoạt (Flextime), giúp bạn dễ dàng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 500万円 ~ 800万円 |
| 給与についての説明 |
[Mức lương] ・Nenshu dự kiến: 5,000,000 JPY ~ 8,000,000 JPY [Chế độ đãi ngộ - Phúc lợi] ・Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm hưu trí, Bảo hiểm thất nghiệp, Bảo hiểm tai nạn lao động) ・Phụ cấp đi lại: Chi trả đến mức giới hạn không chịu thuế thu nhập (Không áp dụng cho Shinkansen, máy bay) ・Có chế độ Ký túc xá / Nhà ở cho nhân viên ・Khám sức khỏe định kỳ ・Chế độ trợ cấp thôi việc (Áp dụng sau khi kết thúc thời gian thử việc) ・Chế độ đào tạo: Đào tạo tiếng Anh, OJT, học từ xa, tham gia các hội thảo khác nhau, các buổi học nội bộ, v.v. ・Tuổi nghỉ hưu: 60 tuổi |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Yêu cầu bắt buộc (MUST): ・Tốt nghiệp Đại học trở lên. ・Có kinh nghiệm kinh doanh thiết bị máy móc (Tiêu chuẩn: từ 3 năm trở lên). ・Có kinh nghiệm thực tế trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh (Không yêu cầu phải quá trôi chảy, chỉ cần có thể giao tiếp, kể cả dùng ngôn ngữ cơ thể). ・Có bằng lái xe ô tô phổ thông. ・Năng lực tiếng Nhật: Đạt chứng chỉ JLPT N1 〇 Yêu cầu ưu tiên (WANT): ・Không yêu cầu kinh nghiệm làm việc tại công ty thương mại (Chấp nhận người chưa có kinh nghiệm trong ngành này). ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: ・Người muốn tận dụng khả năng tiếng Anh để làm việc trong môi trường toàn cầu. ・Người tìm kiếm thử thách và sự phát triển, muốn tham gia vào công tác quản lý trong tương lai. |
|---|---|
| 英語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ 2 ngày/tuần (Thứ 7, Chủ nhật, ngày lễ) ・Tổng số ngày nghỉ trong năm: 125 ngày ・Nghỉ phép năm: 10 ~ 20 ngày (Được cấp sau khi làm việc đủ nửa năm) |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc: Minato, Tokyo. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


