【NAGANO】NHÂN VIÊN KINH DOANH THU MUA Ô TÔ (JLPT N2+)
営業・セールス
【Nội dung công việc cụ thể】
Chủ yếu tiếp nhận thông tin từ những khách hàng đã chủ động liên hệ qua website định giá/thu mua xe cũ. Nhiệm vụ của bạn là đến gặp, định giá và đề xuất thu mua chiếc xe thân yêu của họ. Hình thức chủ yếu là đến tận nhà khách hàng (出張査定), giúp bạn có thời gian lắng nghe và tư vấn tận tâm cho từng khách hàng. Nhờ có uy tín thương hiệu lớn từ công ty, khách hàng luôn cởi mở và an tâm chia sẻ.
【3 bước cơ bản trong quy trình làm việc】
Kiểm tra xe: Dựa theo các hạng mục trên máy tính bảng (tablet), kiểm tra dòng xe, số km đã đi, năm sản xuất... để tra cứu mức giá thị trường. Đồng thời kiểm tra tình trạng xe (có cần sửa chữa hay không).
Lập bảng báo giá định giá: Lấy giá thị trường trừ đi chi phí sửa chữa (nếu có) để tính ra mức giá thu mua. ★ Điểm an tâm: Mức giá thu mua cuối cùng luôn được thảo luận và duyệt bởi cấp trên/tiền bối. Bạn không phải tự quyết định hay chịu áp lực một mình!
Đàm phán và đưa ra mức giá cho khách: Trình bày mức giá định giá rõ ràng cho khách hàng; nếu khách hàng đồng ý sẽ tiến hành ký hợp đồng.
【Chế độ đào tạo chuyên sâu biến người mới thành chuyên nghiệp】
Sau khi vào công ty, bạn sẽ tham gia khóa đào tạo toàn diện tại trụ sở chính (tối đa 3 tháng). Công ty sẽ chuẩn bị căn hộ/nơi ở gần công ty và chi trả toàn bộ chi phí!
Nội dung đào tạo: Ý nghĩa của nghiệp vụ thu mua đối với công ty; cách định giá và sử dụng hệ thống; kiến thức cơ bản về cấu tạo xe; kỹ năng đàm phán và thực hành đóng vai (role-playing)...
Sau khi về chi nhánh làm việc, cấp trên vẫn sẽ đi cùng trong các buổi thương lượng thực tế, hỗ trợ tận tình cho đến khi bạn tự tin làm việc độc lập.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 営業・セールス |
| 業種 | 総合商社・専門商社 |
| 勤務地 | 北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
| 勤務時間 |
Ngày thường: 10:15 ~ 19:15 Thứ 7, Chủ Nhật, Ngày lễ: 09:45 ~ 18:45 (Thời gian làm việc thực tế: 8 tiếng, nghỉ giải lao 60 phút). Làm thêm giờ (Tăng ca): Trung bình khoảng 25 giờ/tháng (Có chi trả phụ cấp làm thêm). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 600万円 |
| 給与についての説明 |
Thu nhập năm dự kiến: 3.500.000 Yên ~ 6.000.000 Yên (Mức đề xuất ban đầu thường từ 3,5 ~ 4 triệu Yên, đã bao gồm hoa hồng tối thiểu dự kiến). Ngay cả người chưa có kinh nghiệm cũng có thể đạt thu nhập cao ngay từ năm đầu tiên nhờ chính sách hoa hồng rõ ràng. Lương tháng: 230.000 Yên ~ 500.000 Yên/tháng + Tiền hoa hồng (Incentive) Lương cơ bản: từ 210.000 Yên/tháng Tiền làm thêm cố định: từ 20.000 Yên/tháng (khoản lương tính trước cho một số giờ tăng ca nhất định; làm vượt quá sẽ được thanh toán thêm). Hoa hồng (Incentive): Dựa trên số lượng xe thu mua và tỷ suất lợi nhuận. Khi đã quen việc, nhân viên thường nhận thêm từ 150.000 Yên ~ 300.000 Yên/tháng tiền hoa hồng! Tăng lương & Thưởng: Tăng lương: 1 lần/năm (Tháng 4). Thưởng: 2 lần/năm (Tháng 7 và Tháng 12). Chế độ phụ cấp & Phúc lợi: Đầy đủ bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm y tế, lương hưu phúc lợi, bảo hiểm việc làm, bảo hiểm tai nạn lao động). Chi trả phí đi lại (Hỗ trợ tiền xăng nếu đi xe riêng). Phụ cấp chức danh, phụ cấp công việc, phụ cấp khuyến khích, phụ cấp chức vụ. Phụ cấp nhà ở, phụ cấp thuê nhà, phụ cấp chuyển nhà, phụ cấp công tác một mình, phụ cấp vùng lạnh (theo quy định công ty). Chế độ khen thưởng nhân viên xuất sắc. Dịch vụ phúc lợi thành viên (Benefit One), chế độ mua cổ phần công ty, tiết kiệm tài sản, quỹ hưu trí đóng góp xác định (DC). Chế độ giảm giá mua sắm dành cho nhân viên, hỗ trợ học và lấy chứng chỉ nghiệp vụ. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (必須条件): Có bằng lái xe ô tô phổ thông tại Nhật (Chấp nhận bằng số tự động AT). Người có khả năng giao tiếp cởi mở, vui vẻ và lịch thiệp với khách hàng. Tiếng Nhật giao tiếp trôi chảy, tự nhiên trong môi trường kinh doanh dịch vụ và chăm sóc khách hàng (N2+). 〇 Điều kiện ưu tiên (歓迎条件): Có kinh nghiệm bán hàng, dịch vụ khách hàng hoặc kinh nghiệm làm sales/kinh doanh. Những bạn giỏi lắng nghe, biết cách thấu hiểu nhu cầu của khách hàng hơn là việc cố gắng chèo kéo hay ép giá. ☆ Hình mẫu nhân sự mong muốn (求める人物像など): Người mong muốn học hỏi kỹ năng kinh doanh thực chiến và trau dồi khả năng nhìn nhận thị trường. Người có tinh thần trách nhiệm, chân thành và tạo dựng được lòng tin với người đối diện. Người mong muốn nhận được thu nhập xứng đáng tương xứng với nỗ lực và kết quả làm việc của bản thân. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Chế độ nghỉ 2 ngày/tuần (Nghỉ theo ca, rơi vào các ngày thường trong tuần, không cố định thứ 7/CN). Tổng số ngày nghỉ trong năm: 120 ngày. Các kỳ nghỉ khác: Nghỉ phép có lương (cấp 5~10 ngày ngay khi vào làm việc tùy theo tháng gia nhập), nghỉ đặc biệt, nghỉ hiếu hỷ, nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc con nhỏ, nghỉ chăm sóc người thân. |
| 通勤・アクセス | Chi nhánh Matsumoto: Thuộc khu vực Murai-cho Kita, Thành phố Matsumoto, tỉnh Nagano. |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


