【KANAGAWA】NHÂN VIÊN CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG <JLPT N1 & TIẾNG ANH GIAO TIẾP HÀNG NGÀY>
販売・サービス系(店長・店舗管理含む)
■Hỗ trợ khách hàng và đối tác sử dụng nền tảng đặt dịch vụ du lịch (khách sạn, vé máy bay, tour...)
toàn cầu qua các kênh: Điện thoại, Email và Chat.
【Chi tiết công việc】
・Tiếp nhận và xử lý các yêu cầu, thắc mắc liên quan đến nội dung đặt chỗ (thay đổi thông tin, hủy đặt phòng, thanh toán, giải đáp các câu hỏi liên quan).
・Sau quá trình đào tạo, phụ trách hỗ trợ chuyên sâu về dịch vụ lưu trú, vé máy bay, các hoạt động trải nghiệm/tour du lịch.
・Ghi chép chi tiết nội dung trao đổi và nhập liệu chính xác vào hệ thống quản lý.
・Phối hợp nhịp nhàng với các thành viên trong đội ngũ và các bộ phận liên quan để giải quyết khiếu nại/vấn đề phát sinh.
・Quản lý, bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng theo đúng quy chuẩn nghiêm ngặt.
【Đặc điểm công việc】
・Được đào tạo bài bản từ đầu, có sẵn bộ tài liệu hướng dẫn (manual) chi tiết và quy trình chuẩn hóa.
・Không yêu cầu kinh nghiệm chuyên môn trước đó.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 販売・サービス系(店長・店舗管理含む) |
| 業種 | 観光・旅行・ホテル |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
・Làm việc theo ca (thực làm 8 tiếng/ngày trong vòng 24 giờ). ・Khung ca làm việc hiện tại: ‐Ca ngày: 07:00 – 16:00 ‐Ca chiều/tối: 14:00 – 23:00 ・Lịch ca được thông báo và chốt trước khoảng 1 tháng (có thể thay đổi linh hoạt theo tháng tùy thuộc vào yêu cầu dự án). ・Đặc biệt: Khi làm ca tối/đêm, nhân viên được phép làm việc tại nhà (Work From Home). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
・Mức thu nhập năm ước tính: 3,500,000 JPY – 4,500,000 JPY ・Lương tháng cơ bản: 300,000 JPY/tháng + Các khoản phụ cấp + Thưởng hiệu suất (Incentive) + Tăng ca (nếu có). ・Phụ cấp dự án: Tối đa 15,000 JPY/tháng. ・Thưởng hiệu suất (Incentive): Tối đa 35,000 JPY/tháng (nhiều nhân viên đạt mức tối đa). ・Phụ cấp làm việc ban đêm (22:00 – 05:00): Cộng thêm 25% lương theo đúng quy định pháp luật. ・Tiền làm thêm ngoài giờ (Overtime): Chi trả đầy đủ 100%, tính chi tiết theo từng phút (1分単位). ・Thời gian thử việc: 4 tháng (chế độ lương và đãi ngộ không thay đổi trong thời gian thử việc). ・Đầy đủ 4 loại bảo hiểm theo quy định: Bảo hiểm việc làm, Bảo hiểm tai nạn lao động, Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm lương hưu phúc lợi. ・Trợ cấp toàn bộ chi phí đi lại (theo quy định công ty). ・Trang phục tự do/thoải mái (Casual - có quy định cụ thể). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Bắt buộc (必須条件): ・Chấp nhận ứng viên chưa có kinh nghiệm trong ngành/vị trí này (Chưa có kinh nghiệm vẫn có thể ứng tuyển). ・Nắm vững và thực hành tốt tác phong kinh doanh cơ bản (Business manners). ・Trình độ tiếng Nhật: Tương đương JLPT N1 hoặc giao tiếp lưu loát ・Trình độ tiếng Anh: Giao tiếp thông thường trở lên (Có khả năng đọc, viết và xử lý hội thoại cơ bản qua văn bản/gọi thoại bằng tiếng Anh). ・Tư cách lưu trú (Visa): Sở hữu visa hợp pháp để làm việc tại Nhật (Vĩnh trú, Định trú, Vợ/chồng người Nhật, Kỹ thuật - Tri thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế,...). 〇 Ưu tiên (歓迎条件): ・Có kinh nghiệm làm chăm sóc khách hàng (CS), lễ tân, bán hàng/tiếp khách, hoặc làm việc tại Call Center. ・Có kinh nghiệm trong ngành Du lịch, Khách sạn, Hàng không hoặc Thương mại điện tử (EC). ・Người mong muốn vận dụng và phát triển khả năng tiếng Anh trong môi trường công sở quốc tế. ・Người có tinh thần chủ động, thích nghi tốt với môi trường mới hoặc các dự án đang trong giai đoạn triển khai (launching). ☆ Chân dung ứng viên phù hợp (求める人物像): ・Thái độ phục vụ tận tâm, biết lắng nghe và thấu hiểu tâm lý khách hàng. ・Tinh thần đồng đội cao, khả năng giao tiếp và làm việc nhóm tích cực. ・Kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt, bình tĩnh trước các vấn đề phát sinh. |
|---|---|
| 英語のレベル | 日常会話レベル |
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Làm việc 5 ngày/tuần, nghỉ trọn vẹn 2 ngày/tuần (Nghỉ 120 ngày/năm). ・Nghỉ phép có lương (10 ngày sau thời gian thử việc, tăng dần theo thâm niên lên tới tối đa 20 ngày). ・Nghỉ hiếu hỷ, nghỉ trước và sau sinh, nghỉ chăm con nhỏ, nghỉ chăm sóc gia đình. |
| 通勤・アクセス | ・Địa điểm làm việc: Kanagawa, Thành phố Yokohama ※Tòa nhà văn phòng hiện đại tại khu vực Kinkō-chō (横浜ダイヤビル). ・Đi bộ khoảng 5 phút từ Ga Yokohama (横浜駅) |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名 (英語/日本語/ベトナム語) |
※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


