【CHIBA】NHÂN VIÊN ĐÀO TẠO & HỖ TRỢ THỰC TẬP SINH <JLPT N2>
一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター
・Hỗ trợ các tiết học tiếng Nhật.
・Hướng dẫn các quy tắc, văn hóa và quy tắc ứng xử (manner) trong đời sống tại Nhật Bản.
・Giảng dạy các tiết học hướng dẫn kỹ năng sống (mỗi tiết từ 50 phút đến 1 tiếng).
・Thực hiện các công việc hành chính, tạp vụ liên quan đến vận hành trung tâm đào tạo / ký túc xá.
・Soạn thảo tài liệu, xây dựng giáo trình giảng dạy cho khóa đào tạo sau nhập cảnh.
・Tổ chức và giám sát các kỳ thi/kiểm tra định kỳ.
・Hỗ trợ đời sống sinh hoạt hàng ngày cho Thực tập sinh kỹ năng.
・Tham gia các công việc quản lý, vận hành chung trong khuôn viên cơ sở.
・Đưa đón sân bay (chặng giữa Sân bay Narita và trung tâm đào tạo).
・Đưa đón và đồng hành cùng học viên khi làm thủ tục hành chính tại ủy ban (Shiyakusho) và khám sức khỏe.
【Lịch trình một ngày làm việc điển hình (Ví dụ)】
06:30 Đi làm, chuẩn bị công việc
Khoảng 07:00
・Tập thể dục buổi sáng (Radio Taiso)
・Dọn dẹp vệ sinh khuôn viên trung tâm
・Phát bữa sáng cho học viên, v.v.
Từ 08:00 trở đi
・Giảng dạy hướng dẫn đời sống (1 tiết 50 phút hoặc 1 tiếng)
・Xử lý thủ tục hành chính, giấy tờ
・Soạn thảo hồ sơ, tài liệu
・Hỗ trợ vận hành các hoạt động của cơ sở, v.v.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 一般事務・アシスタント/秘書・コールセンター |
| 業種 | 人材紹介・人材派遣・HR |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
Chế độ làm việc theo ca xoay gồm 3 khung giờ (Thời gian làm việc thực tế: 8 tiếng/ngày, nghỉ giải lao: 60 phút): ・06:30 ~ 15:30 ・08:00 ~ 17:00 ・12:30 ~ 21:30 |
| 雇用・契約形態 | 契約社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 250万円 ~ 300万円 |
| 給与についての説明 |
【給与】 ・Mức lương: 230.000 Yên/tháng (Thu nhập năm ước tính: 2.500.000 Yên ~ 3.000.000 Yên) ・Trợ cấp đi lại: Chi trả thực tế (Tối đa 30.000 Yên/tháng). ・Tiền làm thêm giờ (Zangyo): Chi trả toàn bộ theo thời gian thực tế. 【福利厚生】 ・Có hỗ trợ ký túc xá/nhà ở công ty (Công ty chi trả 70% tiền thuê nhà). ・Tham gia đầy đủ các chế độ bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm hưu trí phúc lợi, Bảo hiểm thất nghiệp, Bảo hiểm tai nạn lao động). ・Trợ cấp làm thêm giờ. ・Chế độ nghỉ phép đặc biệt. ・Chế độ nghỉ thai sản và chăm sóc con nhỏ. ・Thời gian thử việc: 3 tháng. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ 必須条件 / Điều kiện bắt buộc: ・Có bằng lái xe ô tô tại Nhật Bản (Chấp nhận bằng số tự động - AT) và tự tin, lái xe tốt (bắt buộc vì công việc cần đưa đón học viên). ・Năng lực tiếng Nhật: JLPT từ N2 trở lên (Giao tiếp cấp độ thương mại - Business level trở lên). ・Kỹ năng giao tiếp đối thoại tốt, có khả năng đứng lớp và giảng dạy/thuyết trình trước nhiều người nước ngoài. ・Chấp nhận ứng viên chưa có kinh nghiệm trong ngành hoặc vị trí này (Người mới bắt đầu sẽ được đào tạo bài bản). 〇 歓迎条件 / Điều kiện ưu tiên: ・Ứng viên có kinh nghiệm giảng dạy hoặc từng làm các công việc liên quan đến hỗ trợ người nước ngoài, quản lý ký túc xá. ☆ 求める人物像など / Hình mẫu nhân sự lý tưởng: ・Người yêu thích giao tiếp và làm việc với con người. ・Người có đam mê, hứng thú với việc hỗ trợ người nước ngoài và giao lưu quốc tế. ・Người chủ động, sẵn sàng học hỏi và muốn thử sức với lĩnh vực mới từ con số 0. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ từ 8 đến 10 ngày/tháng (Thay đổi theo lịch công ty và phân công theo ca làm việc). ・Nghỉ phép có lương (Cấp 10 ngày sau 6 tháng làm việc theo đúng quy định pháp luật). ・Tổng số ngày nghỉ trong năm: 110 ngày. |
| 通勤・アクセス | Địa điểm làm việc:Thành phố Sosa, Tỉnh Chiba ※Khoảng 8 phút đi bằng ô tô từ Ga Yokaichiba (八日市場駅). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名 (英語/日本語/ベトナム語) |
※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


