【TOKYO】NHÂN VIÊN CHUỖI COMBINI <LÀM CA ĐÊM/ JLPT N3>
販売・サービス系(店長・店舗管理含む)
Đảm nhận toàn bộ các nghiệp vụ vận hành tại cửa hàng tiện lợi (chuỗi cửa hàng thuộc tập đoàn bán lẻ lớn của Nhật).
Bên cạnh công việc thực tế tại quầy, bạn sẽ tham gia vào công tác quản lý và vận hành tổng thể cửa hàng.
【Nội dung công việc cụ thể:】
・Tiếp khách, thu ngân (tính tiền).
・Trưng bày hàng hóa lên kệ, quản lý tồn kho, đặt hàng sản phẩm.
・Quản lý nhân viên bán thời gian (Baito): Tham gia tuyển dụng, hướng dẫn và đào tạo.
・Quản lý doanh thu, xử lý các nghiệp vụ vận hành khác.
【Lộ trình sau khi vào công ty & Đào tạo 3 bước:】
Ngay khi gia nhập, công ty sẽ cùng bạn thiết kế lộ trình sự nghiệp lý tưởng và chia sẻ trên toàn công ty để cùng nhau phát triển. Khi bắt đầu công việc tại cửa hàng, bạn sẽ được hướng dẫn qua hình thức kèm cặp trực tiếp (OJT), nhận việc từ mức cơ bản đến nâng cao theo 3 giai đoạn:
・Bước 1 (Khoảng 2 tháng đầu): Tham gia khóa đào tạo cơ bản tại cửa hàng chính để nắm vững toàn bộ quy trình vận hành nền tảng của cửa hàng tiện lợi.
・Bước 2 (Khoảng 1 ~ 2 năm tiếp theo): Làm việc tại cửa hàng được phân công, hoàn thiện kỹ năng vận hành, đồng thời chuyển tiếp sang thực hành kỹ năng giao tiếp, quản lý (management), marketing và quản trị cửa hàng. Định kỳ 3 lần/năm sẽ có buổi phỏng vấn đánh giá phát triển sự nghiệp để hỗ trợ bạn đạt được mục tiêu.
・Bước 3: Tham gia các khóa đào tạo kỹ năng Lãnh đạo (Leader), kỹ năng Quản trị (Management) nhằm liên tục nâng cao năng lực về quản trị nhân sự, marketing và đào tạo nhân tài.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 販売・サービス系(店長・店舗管理含む) |
| 業種 | 飲食・美容・BPO・他サービス |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
・Làm việc theo ca xoay đêm ・Các ca mẫu: 22:45 ~ 07:00 hôm sau hoặc 21:45 ~ 06:00 hôm sau. ・Thời gian làm việc thực tế trung bình: 7 giờ 15 phút/ngày (Nghỉ giải lao: 60 phút). ・Thời gian làm việc quy định trung bình: 158 giờ/tháng. ※Lưu ý: Chỉ làm việc ca đêm (Không luân chuyển ca ngày/đêm). |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Thu nhập】 ・Mức thu nhập hàng năm: 3.000.000 Yên ~ 5.000.000 Yên ・Lương tháng: Từ 242.000 Yên/tháng trở lên Chi tiết: Lương cơ bản: từ 202.240 Yên + Phụ cấp điều chỉnh (đã gồm phụ cấp làm đêm): từ 39.760 Yên. (Trong 2 tháng đào tạo cơ bản đầu tiên: Lương tháng 218.000 Yên; gồm Lương cơ bản 202.240 Yên + Phụ cấp 15.760 Yên). ・Tăng lương: Tăng lương cơ bản cố định 1 lần/năm + Đánh giá năng lực cá nhân (Đánh giá 360 độ) định kỳ để tăng lương. 【Đãi ngộ】 ・Phụ cấp chức vụ. ・Lương thành tích theo hiệu quả công việc (Chi trả hàng tháng dựa trên kết quả - tối đa 12 lần/năm). ・Phụ cấp làm thêm giờ (ngoài giờ quy định). ・Trợ cấp đi lại (Chi trả toàn bộ). ・Hỗ trợ thủ tục gia hạn Visa lao động: Toàn bộ chi phí do công ty chi trả 100%. ・Tham gia đầy đủ BHXH (Bảo hiểm Y tế, Hưu trí, Thất nghiệp, Tai nạn lao động). ・Khám sức khỏe định kỳ miễn phí; Hỗ trợ khám tầm soát sức khỏe toàn diện/bệnh người lớn. ・Không điều chuyển công tác phải chuyển chỗ ở (Cam kết áp dụng cho toàn bộ nhân viên). ・Hỗ trợ học tập, mua sách chuyên môn, học e-learning, hỗ trợ thi chứng chỉ. ・Chế độ hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp nội bộ hoặc hỗ trợ tìm kiếm công việc tiếp theo miễn phí. ・Cho phép làm thêm nghề tay trái (Fukugyo). ・Chế độ ứng trước lương/tiền đi lại khi cần thiết. ・Gói phúc lợi thành viên Benefit Station (Ưu đãi hơn 1,4 triệu dịch vụ, khách sạn, giải trí). ・Vé xem thể thao miễn phí (Vé VIP SVĐ Yokohama, vé xem CLB Nankatsu SC). ・Hệ thống các ngày nghỉ đặc biệt đa dạng: Nghỉ sinh nhật bản thân/con cái/bố mẹ, nghỉ kỷ niệm ngày cưới, nghỉ đi hẹn hò (Date), nghỉ do thất tình, nghỉ đi xem concert biểu diễn, nghỉ xem thể thao, nghỉ tham gia hoạt động tình nguyện, nghỉ thi lấy chứng chỉ... |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ 必須条件 / Điều kiện bắt buộc (Phải thỏa mãn TẤT CẢ các tiêu chí sau): ・Có từ 2 năm kinh nghiệm làm việc tại cửa hàng tiện lợi (Chấp nhận cả kinh nghiệm làm Baito - bán thời gian). ・Đã tốt nghiệp Đại học, Cao đẳng hoặc Senmon (tại Việt Nam hoặc Nhật Bản) chuyên ngành liên quan đến: Kế toán, Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Marketing, Thương mại, Quản trị (Management) hoặc các ngành liên quan đến vận hành kinh doanh; ・Hoặc Đã từng có kinh nghiệm làm việc chính thức (Seishain) trong ngành dịch vụ khách hàng tương đương. ・Tiếng Nhật: Tương đương JLPT N3 trở lên, khả năng giao tiếp hội thoại hàng ngày trở lên. ・Biết quan tâm, chu đáo và tinh tế với mọi người xung quanh. ・Luôn tươi cười và coi trọng tinh thần hiếu khách (Omotenashi). ・Có tính tự giác, kỷ luật cao, không đi muộn về sớm, không tự ý nghỉ việc. ・Có tinh thần tích cực, phù hợp với chế độ làm việc ca đêm. ・Điều kiện đi lại: Nhà ở cách ga gần nhất trong vòng dưới 20 phút đi bộ (Có thể đi xe buýt nhưng do ca làm việc vào ban đêm nên cần đảm bảo đi lại được khi không có xe buýt; Không chấp nhận đi làm bằng ô tô cá nhân hoặc xe máy). 〇 歓迎条件 / Điều kiện ưu tiên: ・Đã từng có kinh nghiệm làm ca đêm. ・Yêu thích việc tiếp xúc, trò chuyện và hỗ trợ người khác. ・Luôn suy nghĩ và hành động tích cực trong mọi việc, có tinh thần cầu tiến, ham học hỏi. ☆ 求める人物像など / Hình mẫu nhân sự lý tưởng: ・Người tràn đầy năng lượng, luôn nở nụ cười khi làm việc. ・Người mong muốn phát triển bản thân từ vị trí nhân viên lên các cấp quản lý cửa hàng, quản lý khu vực. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 日常会話レベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần (Theo vòng ca, có tuần được nghỉ 3 ngày). ・Nghỉ hè, Nghỉ đông. ・Nghỉ phép dài ngày tự chọn (Có thể nghỉ liên tục tối đa 12 ngày, thực tế năm 2022). ・Nghỉ trước/sau sinh, Nghỉ chăm sóc con, Nghỉ hiếu hỷ. ・Nghỉ phép năm có lương (10 ngày sau 6 tháng làm việc, tối đa 20 ngày). ・Tổng số ngày nghỉ trong năm: Từ 120 đến 130 ngày (Tùy theo lịch và số ngày lễ). ★ Chế độ đăng ký ngày nghỉ trước (休日事前申告制度): Tỷ lệ được duyệt nghỉ đạt 100%. Cho phép nhân viên chủ động đăng ký trước các ngày nghỉ quan trọng (kể cả ngày thường hay cuối tuần) để đi du lịch, xem concert, tham gia sự kiện, giải đấu game... Áp dụng ngay từ năm đầu tiên cho đến cả cấp quản lý. |
| 通勤・アクセス | Khu vực làm việc: Thủ đô Tokyo (Các cửa hàng trong khu vực Tokyo; Trụ sở chính tại Quận Minato, Tokyo). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名 (英語/日本語/ベトナム語) |
※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


