【KANAGAWA】NHÂN VIÊN TỔ CHỨC SỰ KIỆN TIỆC CƯỚI <JLPT N2+>
販売・サービス系(店長・店舗管理含む)
【1. Lập kế hoạch & Tư vấn khách hàng mới (新規接客プランナー)】
・Lắng nghe mong muốn, nguyện vọng của các cặp đôi lần đầu đến tham quan và tìm hiểu sảnh tiệc.
・Hướng dẫn tham quan không gian tiệc cưới, tư vấn giải pháp, giới thiệu các gói dịch vụ và ý tưởng tổ chức.
・Hỗ trợ khách hàng đưa ra quyết định đặt địa điểm (chốt hợp đồng) bao gồm việc cân đối ngân sách và thống nhất lịch trình tổ chức.
【2. Lập kế hoạch & Triển khai thực tế (施行プランナー)】
・Khoảng 6 tháng trước ngày cưới: Cùng khách hàng thảo luận chi tiết về kịch bản buổi lễ, chương trình tiệc cưới, thực đơn, quà tặng cảm ơn và các hạng mục phụ kiện khác.
・Ngoài các buổi gặp gỡ, trao đổi: Thực hiện các công việc văn phòng như đặt hàng, chuẩn bị thiệp mời, quà tặng, phụ kiện trang trí và sắp xếp các tài liệu liên quan.
・Đảm nhiệm vai trò Trưởng điều phối (Captain) trong ngày cưới – Điểm khác biệt lớn của công ty: Với tư cách là người chịu trách nhiệm cao nhất chỉ đạo toàn bộ đội ngũ nhân sự trong ngày diễn ra buổi lễ (bếp, phục vụ bàn, chuyên viên trang điểm, làm tóc, quay phim/chụp ảnh,...), bạn sẽ cùng tập thể vận hành hoàn hảo lễ cưới đúng như những gì đã thống nhất với cô dâu chú rể.
~ Phong cách phục vụ thấu hiểu và gắn kết sâu sắc với khách hàng ~
Thế mạnh vượt trội của công ty là phân công chuyên viên đồng hành cùng khách hàng từ đầu đến khi kết thúc ngày cưới. Tinh thần "Đặt khách hàng làm trọng tâm" thay vì chỉ chạy theo "hiệu suất" hay "lợi nhuận" đã ăn sâu vào văn hóa doanh nghiệp, cho phép bạn mang đến sự chăm sóc tận tâm và ý nghĩa nhất.
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 販売・サービス系(店長・店舗管理含む) |
| 業種 | エンタメ・アミューズメント |
| 勤務地 | 東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東) |
| 勤務時間 |
・Chế độ giờ làm việc linh hoạt không giờ cố định (Super Flextime - Core timeなし). ・Thời gian làm việc tiêu chuẩn: 8 tiếng/ngày (nghỉ giải lao 1 tiếng). ・Nhân viên chủ động điều chỉnh giờ bắt đầu và kết thúc tùy theo lịch trình tiệc cưới và các buổi hẹn khách. Vào mùa bận có thể làm dài hơn và cân đối nghỉ bù/làm ngắn vào ngày khác. ・Ví dụ ca làm việc: 8:00~17:00 / 10:00~19:00 / 12:00~21:00. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収(目安) | 日本・円(JPY) 300万円 ~ 500万円 |
| 給与についての説明 |
【Mức lương dự kiến】 ・Lương tháng: 285.500 Yên ~ 385.000 Yên/tháng (Bao gồm: Lương cơ bản 210.120 ~ 284.645 Yên; Trợ cấp công việc/cố định ngoài giờ 70.380 ~ 95.355 Yên cho khoảng 44-45 tiếng OT; Trợ cấp trách nhiệm cố định: 5.000 Yên) ・Thu nhập năm ước tính: 3.568.750 Yên ~ 5.005.000 Yên/năm (Tùy theo năng lực và kinh nghiệm). ★Mô hình thu nhập tham khảo: Năm 3 tại công ty (27 tuổi / Planner): 4,3 triệu Yên/năm (Lương cơ bản + trợ cấp + incentive + thưởng 2 lần/năm). Năm 5 tại công ty (30 tuổi / General Manager): 6 triệu Yên/năm. 【Thưởng & Tăng lương】 ・Thưởng: 2 lần/năm (Tháng 2 & Tháng 8) + Thưởng hiệu quả kinh doanh 1 lần/năm (Tháng 2). ・Tăng lương: 1 lần/năm (Tháng 3). ・Tiền thưởng Incentive tính theo tháng. 【Các khoản trợ cấp】 ・Trợ cấp nhà ở cho nhân viên diện điều chuyển toàn quốc (10.000 Yên/tháng). ・Trợ cấp đi lại (tối đa 30.000 Yên/tháng). ・Trợ cấp chức vụ, chức danh, trợ cấp chuyên môn. ・Hỗ trợ tiền ăn (tùy chi nhánh). ・Trợ cấp làm thêm giờ thực tế nếu vượt quá 45 giờ/tháng. 【Phúc lợi khác】 ・Đầy đủ BHXH, BHYT, BHTN, Bảo hiểm nhân thọ nhóm. ・Cho phép làm thêm nghề tay trái (Side-job / 副業) có xét duyệt. ・Giải thưởng MVP hằng năm, Cuộc thi tay nghề nhà hàng toàn quốc. ・Chế độ Free Agent (tự do ứng tuyển chuyển bộ phận mong muốn), Chế độ đề xuất dự án mới. ・Hỗ trợ chi phí thuê người giữ trẻ (Baby sitter). ・Chế độ tuyển dụng lại (nhân viên cũ quay lại làm việc). |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
担当者からのメッセージ
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc (必須条件): ・Có từ 2 năm kinh nghiệm trở lên trong các lĩnh vực: Đàm phán khách hàng, Kinh doanh (Sales), hoặc Bán hàng/Dịch vụ khách hàng. ・Trình độ tiếng Nhật: có thể giao tiếp, đàm phán và soạn thảo kịch bản với khách hàng Nhật Bản. ・Kinh nghiệm ngành: Hoàn toàn chào đón ứng viên chưa có kinh nghiệm trong ngành cưới hỏi (sẽ được đào tạo bài bản). 〇 Điều kiện ưu tiên (歓迎条件): ・Có kinh nghiệm làm việc giao tiếp trực tiếp với con người (bán lẻ, dịch vụ ăn uống cao cấp, kinh doanh B2C/B2B). ・Có kinh nghiệm chăm sóc khách hàng trong các ngành: Dịch vụ cưới hỏi, Khách sạn, Hàng không, Thời trang hàng hiệu (Apparel), Trung tâm thương mại (Department store). ☆ Hình mẫu nhân sự mong đợi (求める人物像): ・Người mong muốn làm một công việc gắn bó sâu sắc, tạo nên dấu ấn quan trọng trong cuộc đời của người khác. ・Người luôn có tinh thần học hỏi, mong muốn phát triển bản thân thông qua công việc. ・Người có động lực làm việc bắt nguồn từ việc mang lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác ("誰かのため"). |
|---|---|
| 日本語のレベル | 会議に参加できるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | ・Tổng số ngày nghỉ và nghỉ phép năm đầu tiên lên đến 130 ngày (Số ngày nghỉ cố định: 113 ngày/năm). ・Nghỉ 2 ngày/tuần (Nghỉ theo lịch công ty: 9 ngày/tháng). ・Kỳ nghỉ quanh năm (5 ngày/năm). ・Kỳ nghỉ Season Free (5 ngày/năm). ・Ngày nghỉ do công ty chỉ định (2 ngày/năm). ・Nghỉ phép có lương: từ 10 ngày đến tối đa 20 ngày/năm (Bắt buộc sử dụng 100% phép năm). ・Chế độ nghỉ Refresh: Cứ mỗi 3 năm làm việc liên tục, nhân viên được hưởng 30 ngày nghỉ phép liên tục hoặc chia nhỏ (nhiều nhân viên tận dụng để đi du học ngắn hạn hoặc du lịch dài ngày). ・Các chế độ nghỉ sự kiện đời sống: Nghỉ thai sản/nuôi con (có thể nghỉ đến khi con học cấp 2), chế độ rút ngắn giờ làm, nghỉ chăm sóc gia đình, nghỉ sinh lý, nghỉ hiếu hỷ,... |
| 通勤・アクセス | Làm việc tại một trong các địa điểm thuộc tỉnh Kanagawa (có thể trao đổi nguyện vọng khi phỏng vấn): ・Atsugi-shi, Kanagawa (神奈川県厚木市森の里若宮) ・Yokohama-shi, Kanagawa (Tòa nhà Hulic Minatomirai) ・Kamakura-shi, Kanagawa (神奈川県鎌倉市) ※Ngoài ra công ty cũng có các chi nhánh tại Tokyo, Osaka tùy theo nguyện vọng và kế hoạch bố trí nhân sự |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名 (英語/日本語/ベトナム語) |
※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


