【2027新卒】NHÂN VIÊN TỔNG HỢP - ỨNG VIÊN QUẢN LÝ TƯƠNG LAI <JLPT N1>
販売・サービス系(店長・店舗管理含む)
研究開発・その他
■ Bắt đầu từ chế độ đào tạo và huấn luyện
Sau khi gia nhập công ty, bạn sẽ được tham gia các chương trình đào tạo từng bước để phát triển thành một cán bộ quản lý trong tương lai.
Không chỉ học các nghiệp vụ thực tế như phục vụ khách hàng hay nấu ăn, công ty còn chú trọng đào tạo các kỹ năng mang tầm nhìn dài hạn như "Marketing",
"Lên kế hoạch" và "Đề xuất ý tưởng".
■ Nghiệp vụ vận hành và quản lý cửa hàng
Dựa trên năng lực và nguyện vọng, bạn sẽ được phân công làm việc tại một trong các chuỗi cửa hàng trực thuộc công ty (các mô hình nhà hàng thịt nướng,
ramen, shabu-shabu, okonomiyaki,...). Công việc bao gồm:
Vận hành cửa hàng (Phục vụ khách hàng / Chế biến món ăn).
Quản lý doanh thu / lợi nhuận.
Tuyển dụng / Đào tạo / Quản lý ca làm việc của nhân viên.
Lên kế hoạch và thực hiện các chiến dịch khuyến mãi.
Quản lý nhân sự quy mô lớn (từ 30 đến hơn 100 nhân viên).
(Tại công ty, Cửa hàng trưởng được gọi là "President" (Giám đốc) và được giao quyền hạn rất lớn trong việc kinh doanh của cửa hàng).
■ Lộ trình thăng tiến trong tương lai Tận dụng kinh nghiệm tại cửa hàng, bạn có thể thăng tiến lên các vị trí quản lý kinh doanh như Quản lý khu vực (Area Manager),
Trưởng phòng kinh doanh; hoặc chuyển hướng phát triển sự nghiệp tại Trụ sở chính ở các phòng ban như: Phát triển sản phẩm, Nhân sự, Đào tạo, Quan hệ công chúng (PR),
Lên kế hoạch kinh doanh,...
募集内容
| 会社名 | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 職種 | 販売・サービス系(店長・店舗管理含む)|研究開発・その他 |
| 業種 | 飲食・美容・医療・BPO・他サービス |
| 勤務地 | 日本、東京/神奈川/埼玉/千葉/茨城/栃木/群馬(関東)、大阪/京都/兵庫/奈良/滋賀/和歌山(関西)、愛知/静岡/三重/岐阜(東海)、福岡/佐賀/長崎/熊本/大分/宮崎/鹿児島/沖縄(九州)、北海道・東北・中四国・甲信越北陸(その他) |
| 勤務時間 |
9:00 ~ 26:00 (Làm việc thực tế 8 tiếng, cơ bản chia làm 3 ca). [Ví dụ về ca làm việc]: 9:00 ~ 18:00 / 11:00 ~ 21:00 / 16:00 ~ 25:00. |
| 雇用・契約形態 | 正社員 |
| 想定年収 | 日本・円 300万円 ~ 400万円 |
| 給与についての説明 |
【Lương thưởng】 Thu nhập hàng năm dự kiến: 3.500.000 JPY ~ 3.800.000 JPY/năm Lương tháng: Tốt nghiệp Đại học/Sau Đại học: 259.000 JPY/tháng Tốt nghiệp Cao đẳng/Senmon: 254.000 JPY/tháng Tăng lương: 1 lần/năm Thưởng: 2 lần/năm (Nhân viên chấp nhận thuyên chuyển toàn quốc: Tổng 4 tháng lương; Nhân viên làm việc giới hạn khu vực: Tổng 2 tháng lương). 【Phúc lợi】 Phụ cấp: Hỗ trợ chi phí đi lại, Phụ cấp gia đình, Phụ cấp nhà ở, Phụ cấp thuyên chuyển công tác, Phụ cấp làm thêm giờ, Phụ cấp làm đêm, Phụ cấp chức vụ, Phụ cấp sống xa gia đình (khi đi công tác dài hạn). Chế độ đãi ngộ khác: Đóng đầy đủ các loại bảo hiểm xã hội, Ký túc xá cho nhân viên (trang bị sẵn đồ điện gia dụng, tiền thuê nhà chỉ 5.000 JPY/tháng), Chế độ trợ cấp thôi việc (Taisokukin), Chế độ mua cổ phiếu công ty, Cấp phát đồng phục, Chế độ đào tạo bài bản. |
| 採用企業の説明 | ※会員のみに表示されます |
応募情報
| 応募条件 | ◎ Điều kiện bắt buộc: Là sinh viên mới tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp vào tháng 3 năm 2027. Tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) Đại học hệ 4 năm hoặc Sau đại học tại Nhật Bản. Bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng Nhật JLPT N1. Không yêu cầu kinh nghiệm làm việc (Chấp nhận người hoàn toàn chưa có kinh nghiệm). 〇 Điều kiện ưu tiên: Những bạn có sự quan tâm đến ngành dịch vụ ăn uống, quản lý kinh doanh và muốn thử sức. ☆ Chân dung ứng viên tìm kiếm: Người đồng cảm sâu sắc với triết lý kinh doanh của công ty và có tinh thần tự do thử thách để thể hiện bản thân. Người dám nói lên suy nghĩ, ý tưởng của mình mà không bị gò bó bởi tuổi tác hay chức vụ. |
|---|---|
| 日本語のレベル | 議論や会議をリードできるレベル |
| ベトナム語のレベル | 母国語 |
| 一次面接の種類 | 通常面接 |
| 休日についての説明 | Tổng số ngày nghỉ trong năm là 113 ngày. Chế độ nghỉ theo ca (Nghỉ 9 ngày/tháng, riêng tháng 2 nghỉ 8 ngày). Đêm giao thừa và ngày mùng 1 Tết Dương lịch: Về nguyên tắc, toàn bộ các cửa hàng đều đóng cửa nghỉ lễ. Chế độ nghỉ phép đặc biệt (Double Rainbow): Bắt buộc nghỉ liên tục 7 ngày, 2 lần/năm. Các ngày nghỉ khác: Nghỉ phép năm, nghỉ hiếu hỉ, nghỉ thai sản/chăm sóc con cái (đã có nhiều nhân viên nghỉ và quay lại làm việc). |
| 通勤・アクセス | Nơi làm việc: Các cửa hàng trực thuộc trên toàn quốc (47 tỉnh thành). Nơi làm việc đầu tiên sẽ được quyết định dựa trên việc xem xét nguyện vọng của bạn (có thể thảo luận trong quá trình phỏng vấn). |
- 会員のみ応募できます
企業情報
| 会社名(英語) | ※会員のみに表示されます |
|---|---|
| 会社名(日本語orベトナム語) | ※会員のみに表示されます |
| 住所 | ※会員のみに表示されます |
| 代表者名 | ※会員のみに表示されます |
| 設立年月 | ※会員のみに表示されます |
| 従業員数 | ※会員のみに表示されます |
| 業種 | 人材・HR |
| 資本金 | ※会員のみに表示されます |
| 事業内容 | ※会員のみに表示されます |
| 会社ショートアピール | ※会員のみに表示されます |
- 会員のみ応募できます


